baboon là gì?

/bəˈbuːn/Danh từ

baboon nghĩa là khỉ đầu chó

Hình minh họa từ baboon - khỉ đầu chó

Ví dụ với baboon

  • A large baboon sat quietly on the tall rock.

    Một con khỉ đầu chó lớn ngồi lặng lẽ trên tảng đá cao.

  • A1A large baboon sat quietly on the tall rock.

    Một con khỉ đầu chó lớn ngồi lặng lẽ trên tảng đá cao.

  • B1Baboon troops travel across the open savannah searching for roots and insects.

    Các bầy khỉ đầu chó di chuyển khắp vùng xavan thoáng đãng để tìm kiếm rễ cây và côn trùng.

  • B2Complex social hierarchies among olive baboons are maintained through subtle grooming coalitions and aggressive vocal displays.

    Các hệ thống phân cấp xã hội phức tạp giữa các loài khỉ đầu chó ô liu được duy trì thông qua các liên minh chải chuốt tinh tế và các màn thể hiện giọng nói hung hãn.

Cụm từ thường đi với baboon

  • baboon troop: bầy khỉ đầu chó
  • wild baboon: khỉ đầu chó hoang dã

Từ đồng nghĩa

  • primate: loài linh trưởng

Mẹo ghi nhớ

Baboon có khuôn mặt giống chó và răng nanh dài dữ tợn.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →