blowfish là gì?
blowfish nghĩa là cá nóc

Ví dụ với blowfish
The blowfish puffs up like a balloon in the water.
Con cá nóc phồng to như quả bóng bay trong nước.
A1The blowfish puffs up like a balloon in the water.
Con cá nóc phồng to như quả bóng bay trong nước.
B1Blowfish contain lethal tetrodotoxin poison, requiring licensed master chefs to prepare fugu dishes safely.
Cá nóc chứa độc tố tetrodotoxin gây chết người, đòi hỏi các bếp trưởng được cấp phép chế biến món fugu một cách an toàn.
B2When threatened, blowfish inflate their elastic stomachs with seawater, creating a spiked sphere unswallowable by marine predators.
Khi bị đe dọa, cá nóc sẽ bơm căng dạ dày đàn hồi của chúng bằng nước biển, tạo ra một hình cầu có gai mà các loài săn mồi biển không thể nuốt được.
Cụm từ thường đi với blowfish
- poisonous blowfish: cá nóc độc
- inflated blowfish: cá nóc phồng to
Từ đồng nghĩa
- pufferfish: cá nóc gai
Mẹo ghi nhớ
Blowfish phồng to như quả bóng gai khi gặp nguy hiểm.
Từ vựng khác chủ đề Động vật
- boar lợn rừng
- buffalo con trâu rừng / bò rừng bizon
- bullfrog ễnh ương / ếch bò
- buzzard chim ó / chim kền kền nhỏ
- capybara chuột lang nước khổng lồ
- caribou tuần lộc Bắc Mỹ
- caterpillar sâu bướm
- centipede con rết
- chinchilla sóc chuột sin-si-la
- chipmunk sóc chuột kẻ sọc
- cobra rắn hổ mang
- condor kền kền khoang cổ lớn