caribou là gì?

/ˈkærɪbuː/Danh từ

caribou nghĩa là tuần lộc Bắc Mỹ

Hình minh họa từ caribou - tuần lộc Bắc Mỹ

Ví dụ với caribou

  • The caribou walked across the deep white snow.

    Con tuần lộc bước đi trên lớp tuyết trắng sâu.

  • A1The caribou walked across the deep white snow.

    Con tuần lộc bước đi trên lớp tuyết trắng sâu.

  • B1Massive caribou migrations across the Arctic tundra represent one of nature's greatest wildlife spectacles.

    Những cuộc di cư khổng lồ của tuần lộc qua vùng lãnh nguyên Bắc Cực đại diện cho một trong những cảnh tượng động vật hoang dã vĩ đại nhất của tự nhiên.

  • B2Concave snowshoe-like hooves allow migrating caribou to traverse boggy summer muskeg and dense winter snowdrifts without sinking.

    Những chiếc móng guốc lõm giống như giày đi tuyết cho phép tuần lộc di cư băng qua đầm lầy mùa hè lầy lội và những bãi tuyết mùa đông dày đặc mà không bị chìm.

Cụm từ thường đi với caribou

  • caribou migration: cuộc di cư của tuần lộc
  • caribou herd: đàn tuần lộc Bắc Mỹ

Từ đồng nghĩa

  • reindeer: tuần lộc

Mẹo ghi nhớ

Caribou tuần lộc có gạc lớn vượt bão tuyết di cư hàng nghìn cây số.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →