dragonfly là gì?

/ˈdræɡənflaɪ/Danh từ

dragonfly nghĩa là chuồn chuồn

Hình minh họa từ dragonfly - chuồn chuồn

Ví dụ với dragonfly

  • A blue dragonfly rested on the green water reed.

    Một con chuồn chuồn màu xanh đậu trên cây sậy nước màu xanh.

  • A1A blue dragonfly rested on the green water reed.

    Một con chuồn chuồn màu xanh đậu trên cây sậy nước màu xanh.

  • B1Dragonflies are formidable aerial predators boasting a ninety-five percent success rate when intercepting flying mosquitoes.

    Chuồn chuồn là những kẻ săn mồi trên không đáng gờm với tỷ lệ thành công 95% khi đánh chặn muỗi đang bay.

  • B2Independently articulated compound wing pairs and panoramic stereoscopic vision empower dragonflies to perform omnidirectional flight maneuvers with zero aerodynamic delay.

    Các cặp cánh kép có khớp nối độc lập và tầm nhìn lập thể toàn cảnh giúp chuồn chuồn thực hiện các thao tác bay đa hướng mà không có độ trễ khí động học.

Cụm từ thường đi với dragonfly

  • hovering dragonfly: chuồn chuồn bay lơ lửng
  • dragonfly wings: đôi cánh chuồn chuồn

Mẹo ghi nhớ

Dragonfly bay lượn trên mặt ao và đớp mồi cực kỳ chuẩn xác.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →