stork là gì?
stork nghĩa là chim cò / chim hạc

Ví dụ với stork
We can see a stork here.
Chúng ta có thể thấy một chim cò / chim hạc ở đây.
A1We can see a stork here.
Chúng ta có thể thấy một chim cò / chim hạc ở đây.
B1Understanding the role of stork is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chim cò / chim hạc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how stork influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chim cò / chim hạc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với stork
- common stork: chim cò / chim hạc phổ biến
- essential stork: chim cò / chim hạc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- wader: chim lội nước
Mẹo ghi nhớ
Chim cò stork chân dài sải bước kiếm ăn trên đồng lúa.