ferret là gì?
ferret nghĩa là chồn sương ferret

Ví dụ với ferret
We can see a ferret here.
Chúng ta có thể thấy một chồn sương ferret ở đây.
A1We can see a ferret here.
Chúng ta có thể thấy một chồn sương ferret ở đây.
B1Understanding the role of ferret is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chồn sương ferret là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how ferret influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chồn sương ferret ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với ferret
- common ferret: chồn sương ferret phổ biến
- essential ferret: chồn sương ferret thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pet mustelid: loài chồn
Mẹo ghi nhớ
Chồn sương ferret thân dài mềm mại tinh nghịch.