carp là gì?

/kɑːp/Danh từ

carp nghĩa là cá chép

Hình minh họa từ carp - cá chép

Ví dụ với carp

  • We can see a carp here.

    Chúng ta có thể thấy một cá chép ở đây.

  • A1We can see a carp here.

    Chúng ta có thể thấy một cá chép ở đây.

  • B1Understanding the role of carp is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cá chép là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how carp influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cá chép ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với carp

  • common carp: cá chép phổ biến
  • essential carp: cá chép thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • freshwater fish: cá nước ngọt

Mẹo ghi nhớ

Cá chép carp bơi lội trong hồ sen biểu tượng may mắn.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →