carp là gì?
carp nghĩa là cá chép

Ví dụ với carp
We can see a carp here.
Chúng ta có thể thấy một cá chép ở đây.
A1We can see a carp here.
Chúng ta có thể thấy một cá chép ở đây.
B1Understanding the role of carp is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cá chép là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how carp influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cá chép ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với carp
- common carp: cá chép phổ biến
- essential carp: cá chép thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- freshwater fish: cá nước ngọt
Mẹo ghi nhớ
Cá chép carp bơi lội trong hồ sen biểu tượng may mắn.