Insect là gì?

/ˈɪnˌsɛkt/Danh từ

Insect nghĩa là Côn trùng

Hình minh họa từ Insect - Côn trùng

Ví dụ với Insect

  • In many places in the world, insects are used as a type of food.

    Ở nhiều nơi trên thế giới, côn trùng được dùng như một loại thức ăn

  • A1Ants and bees are common insects that we see every day.

    Kiến và ong là những loài côn trùng phổ biến mà chúng ta thấy hàng ngày.

  • B1You should apply insect repellent before going hiking in the humid rainforest.

    Bạn nên bôi thuốc chống côn trùng trước khi đi bộ đường dài trong rừng nhiệt đới ẩm ướt.

  • B2Ecologists warn that the widespread decline in insect populations poses a grave threat to global agriculture.

    Các nhà sinh thái học cảnh báo rằng sự suy giảm diện rộng của các quần thể côn trùng đe dọa nghiêm trọng tới nền nông nghiệp toàn cầu.

Cụm từ thường đi với Insect

  • insect repellent: thuốc xịt chống/đuổi côn trùng
  • insect bite: vết côn trùng cắn/đốt
  • flying insect: côn trùng bay

Từ đồng nghĩa

  • bug: sâu bọ, côn trùng
  • creepy-crawly: loài sâu bọ nhỏ

Mẹo ghi nhớ

In sách (Insect) sinh học về các loài côn trùng nhiều màu sắc tuyệt đẹp.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →