Eagle là gì?
Eagle nghĩa là Chim đại bàng

Ví dụ với Eagle
An eagle was soaring high above the mountain peaks.
Một con đại bàng đang bay lượn trên đỉnh núi cao
A1The majestic eagle flew high above the rocky mountain peaks.
Chú đại bàng uy nghi bay lượn trên cao giữa những đỉnh núi đá.
B1Our proofreader keeps an eagle eye out for even the smallest grammatical inconsistencies.
Biên tập viên kiểm lỗi của chúng tôi luôn giữ đôi mắt tinh tường để phát hiện ngay cả những điểm bất nhất nhỏ nhất về ngữ pháp.
B2The bald eagle has made an astounding ecological comeback across North America thanks to stringent conservation laws.
Đại bàng đầu trắng đã có sự hồi sinh sinh thái ngoạn mục khắp Bắc Mỹ nhờ vào các đạo luật bảo tồn nghiêm ngặt.
Cụm từ thường đi với Eagle
- eagle eye: mắt tinh như chim ưng, mắt cú vọ (quan sát cực kỳ sắc sảo)
- eagle-eyed: có đôi mắt tinh tường, chú ý từng chi tiết
- bald eagle: đại bàng đầu trắng (biểu tượng nước Mỹ)
Từ đồng nghĩa
- raptor: chim săn mồi
- bird of prey: chim săn mồi cỡ lớn
Mẹo ghi nhớ
Y gô (Eagle): Y như gô cổ kẻ địch, đại bàng lao xuống vồ mồi chuẩn xác từ trên trời cao.