Owl là gì?
Owl nghĩa là Con cú

Ví dụ với Owl
Owls have exceptional night vision and silent flight.
Cú có thị lực ban đêm đặc biệt và khả năng bay không gây tiếng động
A1The owl hunts for small mice during the dark quiet night.
Con cú săn chuột nhỏ trong màn đêm tĩnh lặng tối tăm.
B1I am definitely a night owl because I focus much better on creative projects after midnight.
Tôi đích thị là một con cú đêm vì tôi tập trung làm việc sáng tạo tốt hơn nhiều sau nửa đêm.
B2With specialized silent feathers and asymmetric ears, owls possess an extraordinary ability to pinpoint prey in pitch-black conditions.
Với bộ lông êm đặc biệt và đôi tai bất đối xứng, loài cú sở hữu khả năng phi thường trong việc định vị chính xác con mồi trong bóng tối mịt mù.
Cụm từ thường đi với Owl
- night owl: người thức khuya, cú đêm
- wise as an owl: thông thái như loài cú
- barn owl: loài cú lợn
Từ đồng nghĩa
- nocturnal bird: loài chim ăn đêm
Từ trái nghĩa
- early bird: người hay dậy sớm
Mẹo ghi nhớ
Ao (Owl) làng tĩnh lặng lúc nửa đêm, con cú mèo đậu trên cành thông cất tiếng kêu.