Crocodile là gì?

/ˈkrɑːkədaɪl/Danh từ

Crocodile nghĩa là Cá sấu

Hình minh họa từ Crocodile - Cá sấu

Ví dụ với Crocodile

  • Crocodiles have powerful jaws capable of crushing heavy bones.

    Cá sấu có bộ hàm khỏe có thể nghiền nát những khúc xương cứng

  • A1A massive crocodile floated quietly near the muddy edge of the tropical river.

    Một con cá sấu khổng lồ lặng lẽ trôi nổi gần bờ bùn của dòng sông nhiệt đới.

  • B1Nobody believed the corrupt politician's emotional apology; everyone knew they were merely crocodile tears.

    Chẳng ai tin lời xin lỗi đầy xúc động của vị chính trị gia biến chất; mọi người đều biết đó chỉ là những giọt nước mắt cá sấu.

  • B2Possessing an extraordinary bite force exceeding three thousand pounds, the saltwater crocodile is arguably the most formidable aquatic ambush predator.

    Sở hữu lực cắn phi thường vượt quá ba nghìn pound, cá sấu nước mặn có thể coi là loài săn mồi phục kích dưới nước đáng gờm nhất.

Cụm từ thường đi với Crocodile

  • crocodile tears: nước mắt cá sấu (sự thương xót giả tạo, đạo đức giả)
  • crocodile clip: kẹp cá sấu (đầu kẹp dây điện)
  • saltwater crocodile: cá sấu nước mặn (loài bò sát lớn nhất hành tinh)

Từ đồng nghĩa

  • croc: cá sấu (cách gọi thân mật)
  • alligator: cá sấu mõm ngắn
  • reptilian predator: loài bò sát săn mồi

Mẹo ghi nhớ

Cốc cốc đòi (Crocodile) ăn, con cá sấu khổng lồ gõ mõm dài vào bờ sông nước đục.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →