Cheetah là gì?

/ˈtʃiːtə/Danh từ

Cheetah nghĩa là Báo săn, loài báo đốm châu Phi

Hình minh họa từ Cheetah - Báo săn, loài báo đốm châu Phi

Ví dụ với Cheetah

  • The cheetah sprinted across the savanna in pursuit of its prey.

    Báo săn phóng như bay qua thảo nguyên để đuổi theo con mồi.

  • A1A cheetah can run much faster than any dog or horse.

    Một con báo săn có thể chạy nhanh hơn nhiều so với bất kỳ con chó hay con ngựa nào.

  • B1Cheetah populations have declined drastically due to grassland habitat fragmentation.

    Các quần thể báo săn đã sụt giảm nghiêm trọng do sự phân mảnh môi trường sống đồng cỏ.

  • B2The specialized flexible spine and enlarged nasal cavities of the cheetah facilitate explosive acceleration.

    Xương sống uốn dẻo chuyên biệt và khoang mũi mở rộng của báo săn tạo điều kiện cho khả năng tăng tốc bùng nổ.

Cụm từ thường đi với Cheetah

  • fast cheetah: con báo săn chạy nhanh
  • cheetah cub: báo săn con
  • wild cheetah: báo săn hoang dã

Từ đồng nghĩa

  • hunting leopard: báo săn mồi

Mẹo ghi nhớ

Chi ta (Cheetah) - chỉ tay ngắm con báo săn chạy nhanh như xé gió trên thảo nguyên.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →