Hedgehog là gì?
Hedgehog nghĩa là Con nhím gai nhỏ

Ví dụ với Hedgehog
When approached by barking dogs, the frightened hedgehog rolled itself into a spiky defensive ball.
Khi bị đàn chó sủa tới gần, chú nhím gai sợ hãi cuộn mình thành một quả bóng đầy gai phòng thủ.
A1The hedgehog has sharp little spines all over its round back.
Con nhím có những chiếc gai nhỏ sắc nhọn khắp lưng tròn của nó.
B1European hedgehogs are nocturnal foragers that feed primarily on garden slugs, beetles, and earthworms.
Nhím gai châu Âu là loài kiếm ăn đêm chủ yếu ăn ốc sên trong vườn, bọ cánh cứng và giun đất.
B2Keratinized quills of the hedgehog absorb mechanical impacts through internal shock-absorbing cellular cross-struts.
Những chiếc gai keratin của nhím hấp thụ các tác động cơ học nhờ các thanh chéo tế bào giảm chấn bên trong.
Cụm từ thường đi với Hedgehog
- spiny hedgehog: chú nhím đầy gai
- hedgehog spikes: gai nhím
- pet hedgehog: nhím gai cảnh
Từ đồng nghĩa
- quilled mammal: loài thú có gai nhọn
Mẹo ghi nhớ
Hét hóc (Hedgehog) - con nhím gai kêu khóc cuộn tròn trong bụi rào gai góc.