Badger là gì?

/ˈbædʒər/Danh từ

Badger nghĩa là Con lửng, lửng mật

Hình minh họa từ Badger - Con lửng, lửng mật

Ví dụ với Badger

  • The nocturnal badger excavated an intricate underground sett beneath the oak roots.

    Chú lửng sống về đêm đã đào một cái hang ngầm phức tạp bên dưới rễ cây sồi.

  • A1The badger has distinctive black and white stripes along its head.

    Con lửng có những sọc đen trắng đặc trưng dọc đầu của nó.

  • B1The fearless honey badger is famous for withstanding venomous snake bites due to specialized cellular receptor mutations.

    Lửng mật không biết sợ hãi nổi tiếng với khả năng chống chịu vết cắn của rắn độc nhờ các đột biến thụ thể tế bào chuyên biệt.

  • B2European badgers live in multi-generational subterranean setts featuring complex sleeping chambers and ventilation shafts.

    Lửng châu Âu sống trong các hang ngầm nhiều thế hệ có các phòng ngủ phức tạp và các ống thông gió.

Cụm từ thường đi với Badger

  • honey badger: lửng mật dũng cảm
  • badger sett: hang lửng ngầm
  • ferocious badger: con lửng hung dữ

Từ đồng nghĩa

  • burrowing mustelid: loài chồn đào bới hang

Mẹo ghi nhớ

Bát giơ (Badger) - con lửng mật giơ móng vuốt đào hang đất sâu.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →