Sea lion là gì?

/ˈsiː laɪən/Danh từ

Sea lion nghĩa là Sư tử biển

Hình minh họa từ Sea lion - Sư tử biển

Ví dụ với Sea lion

  • A boisterous sea lion sunbathed noisily atop the wooden harbor pier.

    Một chú sư tử biển huyên náo phơi nắng ồn ào trên bến tàu gỗ ở bến cảng.

  • A1We watched the trained sea lion balance a red ball on its wet nose.

    Chúng tôi xem chú sư tử biển được huấn luyện thăng bằng quả bóng đỏ trên chiếc mũi ướt.

  • B1Unlike true seals, sea lions possess visible external ear flaps and powerful fore-flippers capable of walking on land.

    Không giống như hải cẩu thực sự, sư tử biển có vành tai ngoài nhìn thấy được và vây trước mạnh mẽ có khả năng đi lại trên cạn.

  • B2Agile sea lion hydrodynamics permit rapid acrobatic subaquatic maneuvers when outflanking evasive schooling prey.

    Động lực học thủy sinh nhanh nhẹn của sư tử biển cho phép các thao tác nhào lộn dưới nước nhanh chóng khi vượt qua con mồi bơi theo đàn lẩn tránh.

Cụm từ thường đi với Sea lion

  • California sea lion: sư tử biển California
  • barking sea lion: sư tử biển kêu sủa ầm ĩ
  • colony of sea lions: đàn sư tử biển

Từ đồng nghĩa

  • eared seal: hải cẩu có vành tai

Mẹo ghi nhớ

Xi lai ân (Sea lion) - sư tử biển (sea lion) nằm phơi nắng trên bến cảng.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →