Goose là gì?

/ɡuːs/Danh từ

Goose nghĩa là Con ngỗng

Hình minh họa từ Goose - Con ngỗng

Ví dụ với Goose

  • A defensive gander honked loudly and hissed to protect the young goslings.

    Một chú ngỗng đực phòng thủ kêu to và rít lên để bảo vệ những chú ngỗng con.

  • A1The mother goose led her fluffy yellow chicks to swim in the cool pond.

    Ngỗng mẹ dẫn những chú gà con lông vàng mịn đi bơi trong ao mát.

  • B1Migrating geese fly in precise aerodynamic V-formations to reduce drag and conserve wingbeat energy across thousands of miles.

    Ngỗng di cư bay theo đội hình chữ V khí động học chính xác để giảm lực cản và bảo tồn năng lượng đập cánh qua hàng nghìn dặm.

  • B2Avian imprint studies famously demonstrated that newborn geese immediately bond with the first moving entity perceived after hatching.

    Các nghiên cứu về sự in dấu ở loài chim nổi tiếng đã chứng minh rằng ngỗng mới sinh lập tức gắn kết với thực thể chuyển động đầu tiên nhìn thấy sau khi nở.

Cụm từ thường đi với Goose

  • wild goose: ngỗng trời
  • goose bumps: nổi da gà
  • flock of geese: đàn ngỗng

Từ đồng nghĩa

  • waterfowl: thủy cầm

Mẹo ghi nhớ

Gu (Goose) - chú ngỗng vươn cổ kêu vang bảo vệ đàn con.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →