Hummingbird là gì?

/ˈhʌmɪŋbɜːrd/n.

Hummingbird nghĩa là Chim ruồi

Hình minh họa từ Hummingbird - Chim ruồi

Ví dụ với Hummingbird

  • The tiny hummingbird hovered motionless beside the fuchsia flower sipping nectar.

    Chú chim ruồi tí hon bay lơ lửng bất động bên bông hoa vân anh nhấm nháp mật hoa.

  • A1The little hummingbird can fly backwards and beat its wings eighty times a second.

    Chú chim ruồi nhỏ có thể bay lùi và đập cánh tám mươi lần một giây.

  • B1Hummingbirds possess the highest mass-specific metabolic rate among all homeothermic vertebrates, requiring continuous nectar intake.

    Chim ruồi sở hữu tỷ lệ trao đổi chất riêng theo khối lượng cao nhất trong số các loài có xương sống đẳng nhiệt, đòi hỏi lượng mật hoa liên tục.

  • B2Specialized shoulder joints allow hummingbirds to rotate wings one hundred eighty degrees, generating lift during both downstrokes and upstrokes.

    Khớp vai chuyên biệt cho phép chim ruồi xoay cánh một trăm tám mươi độ, tạo ra lực nâng trong cả hành trình đập cánh xuống và lên.

Cụm từ thường đi với Hummingbird

  • tiny hummingbird: chim ruồi nhỏ xíu
  • hovering hummingbird: chim ruồi bay lơ lửng
  • hummingbird feeder: máng ăn cho chim ruồi

Từ đồng nghĩa

  • trochilid: loài chim ruồi

Mẹo ghi nhớ

Hăm hở (Hummingbird) - chú chim ruồi nhỏ xíu hăm hở vỗ cánh liên hồi hút mật hoa.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →