Walrus là gì?

/ˈwɔːlrəs/Danh từ

Walrus nghĩa là Hải mã, con đội biển

Hình minh họa từ Walrus - Hải mã, con đội biển

Ví dụ với Walrus

  • The enormous walrus hauled its massive blubber-padded body onto the Arctic ice floe.

    Chú hải mã to lớn kéo thân hình đồ sộ có đệm mỡ dày lên tảng băng trôi Bắc Cực.

  • A1The heavy walrus has two long white tusks pointing down from its mouth.

    Con hải mã nặng nề có hai chiếc ngà dài màu trắng chỉ xuống từ miệng.

  • B1Walruses use their sensitive facial vibrissae to detect benthic clams burrowed beneath Arctic seafloor mud.

    Hải mã sử dụng bộ râu mặt nhạy cảm để phát hiện nghêu đáy biển bị chôn vùi dưới bùn đáy biển Bắc Cực.

  • B2Rapid diminution of pack ice platforms forces thousands of walruses into crowded coastal haul-outs, increasing stampede mortality.

    Sự suy giảm nhanh chóng của các nền tảng băng trôi buộc hàng nghìn con hải mã phải tụ tập đông đúc ở bờ biển, làm tăng tỷ lệ tử vong do giẫm đạp.

Cụm từ thường đi với Walrus

  • walrus tusks: ngà hải mã
  • Arctic walrus: hải mã Bắc Cực
  • herd of walruses: đàn hải mã

Từ đồng nghĩa

  • tusked seal relative: loài thú có ngà họ hàng hải cẩu

Mẹo ghi nhớ

Qua rớt (Walrus) - chú hải mã dùng cặp ngà dài kéo thân mình qua tảng băng sợ rớt xuống nước.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →