Koala là gì?

/koʊˈɑːlə/Danh từ

Koala nghĩa là Gấu túi koala

Hình minh họa từ Koala - Gấu túi koala

Ví dụ với Koala

  • The sleepy koala clung tightly to the fragrant eucalyptus branch.

    Chú gấu túi koala buồn ngủ ôm chặt lấy cành cây bạch đàn thơm ngát.

  • A1The koala sleeps for up to twenty hours every day in trees.

    Gấu túi koala ngủ tới hai mươi tiếng mỗi ngày trên cây.

  • B1Koalas consume toxic eucalyptus leaves that other mammals cannot digest.

    Gấu koala ăn lá bạch đàn có độc mà các loài thú khác không thể tiêu hóa được.

  • B2Recent catastrophic bushfires destroyed significant tracts of prime koala habitat across eastern Australia.

    Những vụ cháy rừng thảm khốc gần đây đã phá hủy những vùng đất rộng lớn là môi trường sống chính của gấu koala ở miền đông nước Úc.

Cụm từ thường đi với Koala

  • baby koala: gấu túi koala con
  • koala sanctuary: khu bảo tồn gấu koala
  • feed the koala: cho gấu koala ăn

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Cổ áo lạ (Koala) - gấu koala ôm cành cây như đứa bé ôm cổ áo mẹ.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →