Turtle là gì?

/ˈtɜːrtl/Danh từ

Turtle nghĩa là Con rùa

Hình minh họa từ Turtle - Con rùa

Ví dụ với Turtle

  • Sea turtles travel thousands of miles across oceans to lay eggs.

    Rùa biển di cư hàng ngàn dặm qua đại dương để đẻ trứng

  • A1The friendly sea turtle swims smoothly through the warm clear ocean.

    Chú rùa biển thân thiện bơi lội êm ả qua làn nước đại dương trong vắt ấm áp.

  • B1During the ferocious gale, the small fishing trawler was struck by a rogue wave and turned turtle.

    Trong cơn gió bão hung dữ, chiếc tàu đánh cá nhỏ bị một con sóng độc đánh trúng và bị lật úp hoàn toàn.

  • B2Dedicated conservationists work tirelessly each breeding season to protect endangered sea turtle nesting sites from poachers and coastal light pollution.

    Các nhà bảo tồn tận tâm làm việc không biết mệt mỏi mỗi mùa sinh sản để bảo vệ các bãi đẻ của rùa biển quý hiếm khỏi những kẻ săn trộm và ô nhiễm ánh sáng ven biển.

Cụm từ thường đi với Turtle

  • turn turtle: bị lật úp hoàn toàn (thuyền bè/xe cộ), lật ngửa bụng
  • slow as a turtle: chậm chạp như rùa bò
  • sea turtle: loài rùa biển

Từ đồng nghĩa

  • tortoise: rùa cạn
  • chelonian: loài rùa

Từ trái nghĩa

  • hare: thỏ (trong ngụ ngôn Rùa và Thỏ)

Mẹo ghi nhớ

Tơ tằm (Turtle) dệt nên tấm áo mềm mại che cho chiếc mai rùa cứng cáp chậm rãi bò đi.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →