Zebra là gì?

/ˈziːbrə/Danh từ

Zebra nghĩa là Ngựa vằn

Hình minh họa từ Zebra - Ngựa vằn

Ví dụ với Zebra

  • Every zebra has a unique pattern of black and white stripes.

    Mỗi con ngựa vằn đều có một họa tiết sọc đen trắng độc nhất

  • A1No two zebras in the wild have the exact same distinctive stripe pattern.

    Không có hai con ngựa vằn nào ngoài tự nhiên có hoa văn sọc vằn đặc trưng hoàn toàn giống nhau.

  • B1Pedestrians should always exercise caution before stepping firmly onto the zebra crossing.

    Người đi bộ nên luôn chú ý cẩn thận trước khi bước dứt khoát lên vạch kẻ sang đường.

  • B2Recent evolutionary studies suggest that zebra stripes may serve primarily to confuse biting horseflies rather than camouflage against large feline predators.

    Các nghiên cứu tiến hóa gần đây cho thấy sọc vằn của ngựa vằn chủ yếu nhằm làm rối mắt loài ruồi trâu hút máu hơn là ngụy trang trước các loài thú săn mồi họ mèo lớn.

Cụm từ thường đi với Zebra

  • zebra crossing: vạch kẻ sang đường cho người đi bộ
  • zebra stripes: sọc vằn của ngựa vằn
  • plains zebra: ngựa vằn đồng cỏ châu Phi

Từ đồng nghĩa

  • striped equid: loài thú móng guốc sọc vằn

Mẹo ghi nhớ

Rẻ quá (Zebra): Mua tấm thảm họa tiết ngựa vằn đen trắng vừa độc đáo vừa rẻ.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →