Lion là gì?

/ˈlaɪən/Danh từ

Lion nghĩa là Sư tử

Hình minh họa từ Lion - Sư tử

Ví dụ với Lion

  • Lions are usually found in grassland in Africa.

    Sư tử thường được tìm thấy ở các đồng cỏ tại Châu Phi

  • A1The lion rested under the shade of a big tree.

    Con sư tử nghỉ ngơi dưới bóng râm của một cái cây lớn.

  • B1The marketing department took the lion's share of the annual promotional budget.

    Phòng tiếp thị đã chiếm phần lớn nhất trong ngân sách quảng bá hàng năm.

  • B2The legendary king was admired far and wide as a leader brave as a lion.

    Vị vua huyền thoại được ngưỡng mộ khắp nơi như một nhà lãnh đạo có lòng dũng cảm tựa sư tử.

Cụm từ thường đi với Lion

  • lion's share: phần lớn nhất, phần ngon nhất
  • brave as a lion: dũng cảm như sư tử
  • lion heart: trái tim quả cảm

Từ đồng nghĩa

  • king of beasts: chúa sơn lâm
  • predator: thú săn mồi

Mẹo ghi nhớ

Lại gần (Lion) chúa sơn lâm là điều vô cùng nguy hiểm.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →