Rabbit là gì?

/ˈræbət/Danh từ

Rabbit nghĩa là Con thỏ

Hình minh họa từ Rabbit - Con thỏ

Ví dụ với Rabbit

  • Rabbits are the symbol of Easter.

    Thỏ là biểu tượng của Lễ Phục sinh

  • A1My little sister has a white pet rabbit.

    Em gái tôi có một chú thỏ cưng màu trắng.

  • B1Reading about quantum mechanics sent me down an endless internet rabbit hole.

    Đọc về cơ học lượng tử đã cuốn tôi vào một mê cung thông tin bất tận trên mạng.

  • B2The finance director pulled a rabbit out of his hat by securing crucial emergency venture funding.

    Giám đốc tài chính đã tạo nên điều kỳ diệu bất ngờ khi huy động thành công nguồn vốn đầu tư khẩn cấp.

Cụm từ thường đi với Rabbit

  • pull a rabbit out of a hat: tung ra chiêu bất ngờ giải quyết tình thế
  • rabbit hole: vòng xoáy thông tin mê cung khó dứt ra

Từ đồng nghĩa

  • hare: thỏ rừng
  • bunny: thỏ con (thân mật)

Mẹo ghi nhớ

Rất bận (Rabbit) gặm cà rốt là chú thỏ trắng dễ thương.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →