Bird là gì?
Bird nghĩa là Con chim

Ví dụ với Bird
Some bird started to fly to the south as winter is coming.
Một số loài chim bắt đầu bay về phương Nam khi mùa đông sắp tới
A1The bird is singing in the tree.
Con chim đang hót trên cây.
B1I am an early bird, so I always wake up at 5 AM.
Tôi là người quen dậy sớm, nên tôi luôn thức dậy lúc 5 giờ sáng.
B2The tower offers a magnificent bird's-eye view of the city.
Tòa tháp mang đến góc nhìn bao quát tuyệt đẹp ngắm toàn cảnh thành phố.
Cụm từ thường đi với Bird
- early bird: người dậy sớm
- bird's-eye view: tầm nhìn bao quát từ trên cao
- migratory bird: chim di cư
Từ đồng nghĩa
- fowl: loài gia cầm/chim
- avian: thuộc loài chim
Mẹo ghi nhớ
Bớt (bird) săn bắn để bầy chim có thể tự do bay lượn.