Fish là gì?
Fish nghĩa là Con cá

Ví dụ với Fish
There are plenty of fish in the sea.
Ngoài đại dương có rất nhiều cá
A1They eat fresh fish twice a week.
Họ ăn cá tươi hai lần một tuần.
B1In his new international school, he felt like a fish out of water.
Ở trường quốc tế mới, cậu ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.
B2She decided to leave her hometown because she didn't want to just be a big fish in a small pond.
Cô ấy quyết định rời quê hương vì không muốn mãi chỉ là nhân vật nổi bật trong một chiếc ao tù.
Cụm từ thường đi với Fish
- fish out of water: lạc lõng, bỡ ngỡ như cá mắc cạn
- big fish in a small pond: người tài giỏi trong một môi trường nhỏ bé
- drink like a fish: uống rượu bia như nước
Mẹo ghi nhớ
Phải (fish) bơi lội tung tăng trong làn nước mát mới là cá.