Bear là gì?

/bɛr/Danh từ

Bear nghĩa là Con gấu

Hình minh họa từ Bear - Con gấu

Ví dụ với Bear

  • Beware of the bear when camping in the forest.

    Hãy cẩn thận với loài gấu khi cắm trại trong rừng

  • A1I saw a big bear at the zoo.

    Tôi nhìn thấy một con gấu lớn ở sở thú.

  • B1Please bear in mind that seats are limited.

    Xin hãy ghi nhớ rằng số lượng chỗ ngồi có hạn.

  • B2He could no longer bear the pressure from his work.

    Anh ấy không thể chịu đựng thêm áp lực từ công việc nữa.

Cụm từ thường đi với Bear

  • polar bear: gấu bắc cực
  • bear in mind: ghi nhớ điều gì
  • bear the responsibility: gánh vác trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

  • endure: chịu đựng (động từ)
  • tolerate: khoan dung, chịu đựng

Từ trái nghĩa

  • yield: nhượng bộ, buông bỏ

Mẹo ghi nhớ

Nhìn con gấu (bear) đang bẻ (bear) cành cây ăn quả ngọt.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →