decibel là gì?
decibel nghĩa là đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben

Ví dụ với decibel
We can see a decibel here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben ở đây.
A1We can see a decibel here.
Chúng ta có thể thấy một đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben ở đây.
B1Understanding the role of decibel is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how decibel influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với decibel
- common decibel: đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben phổ biến
- essential decibel: đơn vị đo cường độ âm thanh đề-xi-ben thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- sound loudness unit: đề-xi-ben
Mẹo ghi nhớ
Tiếng ồn đường phố vượt quá tám mươi đề-xi-ben decibel có thể làm tổn hại màng nhĩ tai.
Từ vựng khác chủ đề Đo lường
- fahrenheit độ F thang đo nhiệt độ Fahrenheit
- fluid ounce aoxơ chất lỏng đơn vị đo thể tích
- hertz đơn vị đo tần số dao động Héc
- horsepower đơn vị đo công suất mã lực động cơ
- inch đơn vị đo chiều dài inh
- joule đơn vị đo công và năng lượng Jun
- kelvin độ K thang đo nhiệt độ tuyệt đối
- kilowatt đơn vị đo công suất điện ki-lô-oát
- knot hải lý trên giờ đơn vị đo tốc độ tàu
- light-year năm ánh sáng đơn vị đo khoảng cách vũ trụ
- lumen đơn vị đo quang thông độ sáng bóng đèn
- mach số mác tỉ số vận tốc so với âm thanh