celsius là gì?

/ˈselsiəs/Danh từ

celsius nghĩa là độ C thang đo nhiệt độ bách phân

Hình minh họa từ celsius - độ C thang đo nhiệt độ bách phân

Ví dụ với celsius

  • We can see a celsius here.

    Chúng ta có thể thấy một độ C thang đo nhiệt độ bách phân ở đây.

  • A1We can see a celsius here.

    Chúng ta có thể thấy một độ C thang đo nhiệt độ bách phân ở đây.

  • B1Understanding the role of celsius is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của độ C thang đo nhiệt độ bách phân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how celsius influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy độ C thang đo nhiệt độ bách phân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với celsius

  • common celsius: độ C thang đo nhiệt độ bách phân phổ biến
  • essential celsius: độ C thang đo nhiệt độ bách phân thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • centigrade scale: độ C

Mẹo ghi nhớ

Nhiệt độ ngoài trời hôm nay là hai mươi lăm độ C celsius ấm áp dễ chịu.

Từ vựng khác chủ đề Đo lường

Xem toàn bộ 60 từ chủ đề Đo lường →