dahlia là gì?

/ˈdeɪliə/Danh từ

dahlia nghĩa là hoa thược dược

Hình minh họa từ dahlia - hoa thược dược

Ví dụ với dahlia

  • We can see a dahlia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa thược dược ở đây.

  • A1We can see a dahlia here.

    Chúng ta có thể thấy một hoa thược dược ở đây.

  • B1Understanding the role of dahlia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hoa thược dược là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dahlia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hoa thược dược ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dahlia

  • common dahlia: hoa thược dược phổ biến
  • essential dahlia: hoa thược dược thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • perennial flower: hoa lâu năm

Mẹo ghi nhớ

Thược dược dahlia cánh kép nhiều tầng rực rỡ sắc màu.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →