poplar là gì?

/ˈpɒplə/Danh từ

poplar nghĩa là cây bạch dương cao

Hình minh họa từ poplar - cây bạch dương cao

Ví dụ với poplar

  • We can see a poplar here.

    Chúng ta có thể thấy một cây bạch dương cao ở đây.

  • A1We can see a poplar here.

    Chúng ta có thể thấy một cây bạch dương cao ở đây.

  • B1Understanding the role of poplar is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây bạch dương cao là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how poplar influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây bạch dương cao ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với poplar

  • common poplar: cây bạch dương cao phổ biến
  • essential poplar: cây bạch dương cao thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tall tree: cây gỗ cao

Mẹo ghi nhớ

Cây poplar vươn thẳng đứng như chiếc tháp xanh đón gió.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →