sycamore là gì?

/ˈsɪkəmɔː/Danh từ

sycamore nghĩa là cây sung dâu

Hình minh họa từ sycamore - cây sung dâu

Ví dụ với sycamore

  • We can see a sycamore here.

    Chúng ta có thể thấy một cây sung dâu ở đây.

  • A1We can see a sycamore here.

    Chúng ta có thể thấy một cây sung dâu ở đây.

  • B1Understanding the role of sycamore is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cây sung dâu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how sycamore influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cây sung dâu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với sycamore

  • common sycamore: cây sung dâu phổ biến
  • essential sycamore: cây sung dâu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • broadleaf tree: cây lá rộng

Mẹo ghi nhớ

Sycamore vỏ bong từng mảng che bóng mát quanh quảng trường.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →