aloe là gì?

/ˈæləʊ/Danh từ

aloe nghĩa là nha đam / lô hội

Hình minh họa từ aloe - nha đam / lô hội

Ví dụ với aloe

  • We can see a aloe here.

    Chúng ta có thể thấy một nha đam / lô hội ở đây.

  • A1We can see a aloe here.

    Chúng ta có thể thấy một nha đam / lô hội ở đây.

  • B1Understanding the role of aloe is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nha đam / lô hội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how aloe influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nha đam / lô hội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với aloe

  • common aloe: nha đam / lô hội phổ biến
  • essential aloe: nha đam / lô hội thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • medicinal succulent: cây mọng nước

Mẹo ghi nhớ

Nha đam aloe gel mát lành làm dịu da bỏng nắng.

Từ vựng khác chủ đề Cây cối

Xem toàn bộ 101 từ chủ đề Cây cối →