Skirt là gì?
Skirt nghĩa là Chân váy

Ví dụ với Skirt
Skirts are a part of many schoolgirl’s uniforms.
Chân váy là một phần trong đồng phục của rất nhiều học sinh nữ
A1The school uniform consists of a navy pleated skirt and white shirt.
Đồng phục trường gồm chân váy xếp ly màu tím than và áo sơ mi trắng.
B1A tailored pencil skirt creates an authoritative and sophisticated corporate silhouette.
Chiếc chân váy bút chì may đo tạo nên vóc dáng công sở thanh lịch và đầy quyền lực.
B2The fashion retrospective illustrated the 1960s cultural revolution sparked by mini skirts.
Triển lãm thời trang hồi tưởng đã minh họa cuộc cách mạng văn hóa thập niên 1960 khởi nguồn từ váy ngắn mini.
Cụm từ thường đi với Skirt
- pleated skirt: chân váy xếp ly
- pencil skirt: chân váy bút chì
- mini skirt: chân váy ngắn
Từ đồng nghĩa
- kilt: váy truyền thống
Từ trái nghĩa
- trousers: quần dài
Mẹo ghi nhớ
Xước cật (Skirt) chân khi mặc chân váy ngắn leo hàng rào.
Từ vựng khác chủ đề Trang phục
- Socks Tất
- Suit Bộ comple
- Sweater Áo len
- Swimsuit Đồ bơi
- Tie Cà vạt
- Trousers Quần dài (Anh Anh)
- Cardigan Áo len cài cúc phía trước
- Trench coat Áo khoác măng tô dáng dài chống nước
- Blazer Áo khoác blazer, áo vest dáng suông trẻ trung
- Hoodie Áo nỉ chui đầu có mũ trùm
- Overalls Quần yếm, bộ đồ yếm bảo hộ lao động
- Waistcoat Áo gile nam, áo ghi-lê ôm sát bên trong vest