Frequently là gì?
Frequently nghĩa là Thường xuyên

Ví dụ với Frequently
He makes careless mistakes so frequently.
Anh ấy mắc các lỗi cẩu thả quá thường xuyên
A1He frequently calls his grandparents on weekends to chat.
Anh ấy thường xuyên gọi điện cho ông bà vào cuối tuần để trò chuyện.
B1Buses depart frequently from the central station every ten minutes during peak hours.
Xe buýt khởi hành thường xuyên từ bến trung tâm cứ mười phút một chuyến trong giờ cao điểm.
B2Undersea telecommunication cables frequently suffer abrasion damage from commercial seafloor trawling.
Cáp viễn thông ngầm dưới biển thường xuyên chịu hư hại do mài mòn từ hoạt động đánh lưới cào đáy biển thương mại.
Cụm từ thường đi với Frequently
- frequently asked questions: các câu hỏi thường gặp (FAQ)
- occur frequently: xảy ra thường xuyên
- visit frequently: thường xuyên ghé thăm
Từ đồng nghĩa
- often: thường
- regularly: đều đặn
- repeatedly: lặp đi lặp lại
Từ trái nghĩa
- rarely: hiếm khi
- infrequently: không thường xuyên
Mẹo ghi nhớ
Phích quơ li (Frequently) - chiếc phích nước quơ tay dùng thường xuyên mỗi ngày.