Usually là gì?
Usually nghĩa là Thông thường

Ví dụ với Usually
He usually has rice for lunch.
Anh ấy thường ăn cơm vào bữa trưa
A1I usually have a bowl of noodle soup for breakfast before school.
Tôi thường ăn một bát phở vào bữa sáng trước khi đến trường.
B1Public libraries are usually very quiet in the morning hours before lunchtime.
Các thư viện công cộng thường rất yên tĩnh vào các giờ buổi sáng trước giờ ăn trưa.
B2Statutory compliance audits are usually conducted by independent certified accounting examiners.
Kiểm toán tuân thủ luật định thường được tiến hành bởi các kiểm toán viên kế toán độc lập có chứng chỉ.
Cụm từ thường đi với Usually
- as usually happens: như thường lệ xảy ra
- usually take the bus: thường hay đi xe buýt
- usually quiet: thường thì yên tĩnh
Từ đồng nghĩa
- ordinarily: thông thường
- generally: nói chung thường lệ
- mostly: phần lớn là
Từ trái nghĩa
- rarely: hiếm khi
- unusually: khác thường
Mẹo ghi nhớ
Du du lì (Usually) - đu đưa lì lợm như thói quen thường lệ mỗi buổi chiều.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Constantly Liên tục, không ngừng
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng