Thoroughly là gì?
Thoroughly nghĩa là Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn

Ví dụ với Thoroughly
Wash your hands thoroughly with soap before preparing meals.
Hãy rửa tay thật kỹ bằng xà phòng trước khi chuẩn bị bữa ăn
A1We thoroughly enjoyed our weekend holiday in the countryside.
Chúng tôi đã hoàn toàn tận hưởng kỳ nghỉ cuối tuần ở vùng quê.
B1Mechanics checked the airplane engine thoroughly before authorizing takeoff.
Các kỹ sư máy bay đã kiểm tra động cơ thật kỹ lưỡng trước khi cấp phép cất cánh.
B2The research committee thoroughly scrutinized every empirical claim prior to publication.
Hội đồng nghiên cứu đã xem xét kỹ lưỡng mọi tuyên bố thực nghiệm trước khi công bố.
Cụm từ thường đi với Thoroughly
- thoroughly enjoy: hoàn toàn thưởng thức
- thoroughly clean: vệ sinh kỹ lưỡng
- thoroughly inspect: thanh tra toàn diện
Từ đồng nghĩa
- completely: hoàn toàn
- exhaustively: thấu đáo, tận tường
Từ trái nghĩa
- superficially: qua loa, hời hợt
Mẹo ghi nhớ
Thờ râu ly (Thoroughly) - chăm sóc bộ râu và ly trà một cách kỹ lưỡng, chu đáo.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng
- Intensely Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc
- Relatively Tương đối
- abundantly dồi dào ngập tràn thừa thãi
- acutely sâu sắc nhạy bén buốt nhói
- colossally khổng lồ đồ sộ cực độ
- decidedly rõ rệt dứt khoát không thể bàn cãi
- deeply sâu sắc tận đáy lòng sâu đậm