Thoroughly là gì?

/ˈθɜːrəli/Trạng từ

Thoroughly nghĩa là Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn

Hình minh họa từ Thoroughly - Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn

Ví dụ với Thoroughly

  • Wash your hands thoroughly with soap before preparing meals.

    Hãy rửa tay thật kỹ bằng xà phòng trước khi chuẩn bị bữa ăn

  • A1We thoroughly enjoyed our weekend holiday in the countryside.

    Chúng tôi đã hoàn toàn tận hưởng kỳ nghỉ cuối tuần ở vùng quê.

  • B1Mechanics checked the airplane engine thoroughly before authorizing takeoff.

    Các kỹ sư máy bay đã kiểm tra động cơ thật kỹ lưỡng trước khi cấp phép cất cánh.

  • B2The research committee thoroughly scrutinized every empirical claim prior to publication.

    Hội đồng nghiên cứu đã xem xét kỹ lưỡng mọi tuyên bố thực nghiệm trước khi công bố.

Cụm từ thường đi với Thoroughly

  • thoroughly enjoy: hoàn toàn thưởng thức
  • thoroughly clean: vệ sinh kỹ lưỡng
  • thoroughly inspect: thanh tra toàn diện

Từ đồng nghĩa

  • completely: hoàn toàn
  • exhaustively: thấu đáo, tận tường

Từ trái nghĩa

  • superficially: qua loa, hời hợt

Mẹo ghi nhớ

Thờ râu ly (Thoroughly) - chăm sóc bộ râu và ly trà một cách kỹ lưỡng, chu đáo.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →