Constantly là gì?
Constantly nghĩa là Liên tục, không ngừng

Ví dụ với Constantly
The mobile app updates market prices constantly in real time.
Ứng dụng di động cập nhật giá cả thị trường liên tục theo thời gian thực
A1The phone was constantly ringing while everyone was busy cooking dinner.
Chiếc điện thoại liên tục đổ chuông trong khi mọi người đang bận nấu bữa tối.
B1Software developers must constantly update their skills to stay competitive in the industry.
Các nhà phát triển phần mềm phải liên tục cập nhật kỹ năng để duy trì tính cạnh tranh trong ngành.
B2Automated telemetry systems constantly monitor reactor core temperatures to forestall thermal runaway.
Hệ thống đo từ xa tự động liên tục theo dõi nhiệt độ lõi lò phản ứng để ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt mất kiểm soát.
Cụm từ thường đi với Constantly
- constantly changing: thay đổi liên tục không ngừng
- constantly monitor: theo dõi liên tục
- remind constantly: nhắc nhở liên miên
Từ đồng nghĩa
- incessantly: không ngớt
- perpetually: vĩnh viễn không ngừng
- continually: liên tục
Từ trái nghĩa
- intermittently: ngắt quãng
- rarely: hiếm hoi
Mẹo ghi nhớ
Cơn sần tần (Constantly) - cơn sóng xô dồn dập vào bờ liên tục không ngừng nghỉ.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng