Rarely là gì?
Rarely nghĩa là Hiếm khi

Ví dụ với Rarely
I rarely cry in front of someone else.
Tớ hiếm khi khóc trước mặt người khác
A1It rarely snows in our warm southern province during winter.
Trời hiếm khi có tuyết rơi ở tỉnh phía nam ấm áp của chúng tôi vào mùa đông.
B1She is such a disciplined student that she rarely turns in homework assignments late.
Cô ấy là một học sinh kỷ luật đến mức hiếm khi nộp bài tập về nhà muộn.
B2Such extraordinary stellar alignments occur rarely, spanning orbital intervals of multiple centuries.
Sự thẳng hàng kỳ lạ của các thiên thể như vậy hiếm khi xảy ra, trải dài qua chu kỳ quỹ đạo nhiều thế kỷ.
Cụm từ thường đi với Rarely
- rarely seen: hiếm khi thấy
- rarely happens: hiếm khi xảy ra
- very rarely: cực kỳ hiếm khi
Từ đồng nghĩa
- seldom: ít khi
- infrequently: hiếm hoi
- hardly ever: hầu như không bao giờ
Từ trái nghĩa
- often: thường xuyên
- frequently: đều đặn
Mẹo ghi nhớ
Rẽ ly (Rarely) - rẽ qua quán nước hiếm khi uống trọn vẹn một ly trà vì bận rộn.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Sometimes Đôi lúc
- Usually Thông thường
- Constantly Liên tục, không ngừng
- Continually Liên miên, lặp đi lặp lại
- Intermittently Thỉnh thoảng, ngắt quãng
- Periodically Định kỳ
- Seldom Hiếm khi
- Routinely Theo thói quen, thường lệ
- Virtually Hầu như, thực tế là
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức