mostly là gì?

/ˈməʊstli/Trạng từ

mostly nghĩa là chủ yếu phần lớn hầu hết

Hình minh họa từ mostly - chủ yếu phần lớn hầu hết

Ví dụ với mostly

  • He completed the task mostly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ chủ yếu phần lớn hầu hết.

  • A1He completed the task mostly.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ chủ yếu phần lớn hầu hết.

  • B1The pattern was mostly observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát chủ yếu phần lớn hầu hết trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift mostly under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi chủ yếu phần lớn hầu hết dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với mostly

  • mostly observed: được quan sát chủ yếu phần lớn hầu hết
  • mostly changes: thay đổi chủ yếu phần lớn hầu hết

Từ đồng nghĩa

  • mainly predominantly: phần lớn chủ yếu

Mẹo ghi nhớ

Khu vườn mostly chủ yếu trồng các loài hoa hồng thơm ngát và thảo mộc xanh tốt.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →