severely là gì?
severely nghĩa là nghiêm trọng khốc liệt nặng nề

Ví dụ với severely
He completed the task severely.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêm trọng khốc liệt nặng nề.
A1He completed the task severely.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêm trọng khốc liệt nặng nề.
B1The pattern was severely observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát nghiêm trọng khốc liệt nặng nề trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift severely under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nghiêm trọng khốc liệt nặng nề dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với severely
- severely observed: được quan sát nghiêm trọng khốc liệt nặng nề
- severely changes: thay đổi nghiêm trọng khốc liệt nặng nề
Từ đồng nghĩa
- critically harshly: nghiêm trọng nặng nề
Mẹo ghi nhớ
Khu vực bị severely thiệt hại nặng nề sau cơn bão lớn cần cứu trợ khẩn cấp.