severely là gì?

/sɪˈvɪəli/Trạng từ

severely nghĩa là nghiêm trọng khốc liệt nặng nề

Hình minh họa từ severely - nghiêm trọng khốc liệt nặng nề

Ví dụ với severely

  • He completed the task severely.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêm trọng khốc liệt nặng nề.

  • A1He completed the task severely.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ nghiêm trọng khốc liệt nặng nề.

  • B1The pattern was severely observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát nghiêm trọng khốc liệt nặng nề trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift severely under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi nghiêm trọng khốc liệt nặng nề dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với severely

  • severely observed: được quan sát nghiêm trọng khốc liệt nặng nề
  • severely changes: thay đổi nghiêm trọng khốc liệt nặng nề

Từ đồng nghĩa

  • critically harshly: nghiêm trọng nặng nề

Mẹo ghi nhớ

Khu vực bị severely thiệt hại nặng nề sau cơn bão lớn cần cứu trợ khẩn cấp.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →