Never là gì?

/ˈnɛvər/Trạng từ

Never nghĩa là Không bao giờ

Hình minh họa từ Never - Không bao giờ

Ví dụ với Never

  • I have never visited China before.

    Tôi chưa đến Trung Quốc bao giờ

  • A1I have never traveled on an airplane before in my life.

    Tôi chưa bao giờ đi máy bay lần nào trong đời trước đây.

  • B1Dedicated athletes never allow minor training setbacks to derail their ultimate goals.

    Các vận động viên tận tâm không bao giờ để những trở ngại tập luyện nhỏ làm chệch hướng mục tiêu tối thượng.

  • B2Constitutional jurisprudence dictates that fundamental human rights must never be surrendered to autocratic coercion.

    Án lệ hiến pháp quy định các quyền con người cơ bản không bao giờ được đầu hàng trước sự cưỡng bức độc đoán.

Cụm từ thường đi với Never

  • never give up: không bao giờ bỏ cuộc
  • better late than never: thà muộn còn hơn không bao giờ
  • never mind: đừng bận tâm, không sao đâu

Từ đồng nghĩa

  • not once: chưa một lần nào
  • at no time: không khi nào
  • under no circumstances: trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không

Từ trái nghĩa

  • always: luôn luôn
  • ever: từng, bao giờ

Mẹo ghi nhớ

Né vơ (Never) - né tránh vơ đũa cả nắm, không bao giờ quy chụp ai.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →