Always là gì?
Always nghĩa là Luôn luôn

Ví dụ với Always
I will always love you.
Anh sẽ mãi mãi yêu em
A1She always brushes her teeth before going to bed at night.
Cô ấy luôn luôn đánh răng trước khi đi ngủ vào buổi tối.
B1True professionals are always punctual and respectful of colleagues' time.
Những người chuyên nghiệp thực thụ luôn luôn đúng giờ và tôn trọng thời gian của đồng nghiệp.
B2Empirical science dictates that hypothesis validity must always remain subject to empirical falsification.
Khoa học thực nghiệm quy định tính hợp lệ của giả thuyết phải luôn luôn chịu sự kiểm chứng bác bỏ thực nghiệm.
Cụm từ thường đi với Always
- as always: như mọi khi
- almost always: hầu như luôn luôn
- always remember: luôn luôn ghi nhớ
Từ đồng nghĩa
- constantly: liên tục không ngừng
- invariably: bất biến luôn luôn
- forever: mãi mãi
Mẹo ghi nhớ
Âu quây (Always) - luôn luôn quây quần bên gia đình ấm cúng mỗi tối.