shinbone là gì?

/ˈʃɪnbəʊn/Danh từ

shinbone nghĩa là xương ống chân

Hình minh họa từ shinbone - xương ống chân

Ví dụ với shinbone

  • We can see a shinbone here.

    Chúng ta có thể thấy một xương ống chân ở đây.

  • A1We can see a shinbone here.

    Chúng ta có thể thấy một xương ống chân ở đây.

  • B1Understanding the role of shinbone is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của xương ống chân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how shinbone influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xương ống chân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với shinbone

  • common shinbone: xương ống chân phổ biến
  • essential shinbone: xương ống chân thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • tibia: xương chày

Mẹo ghi nhớ

Cầu thủ đeo ốp bảo vệ che chắn xương ống chân shinbone khỏi va chạm.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →