ligament là gì?

/ˈlɪɡəmənt/n.

ligament nghĩa là dây chằng nối xương

Hình minh họa từ ligament - dây chằng nối xương

Ví dụ với ligament

  • The athlete needed reconstructive surgery after tearing a knee ligament.

    Vận động viên cần phẫu thuật tái tạo sau khi bị đứt dây chằng đầu gối.

  • A1The athlete needed reconstructive surgery after tearing a knee ligament.

    Vận động viên cần phẫu thuật tái tạo sau khi bị đứt dây chằng đầu gối.

  • B1Tough fibrous ligaments connect bones to bones, conferring structural stability to articulating skeleton joints.

    Các dây chằng dạng sợi dẻo dai kết nối xương với xương, mang lại sự ổn định cấu trúc cho các khớp xương có khớp nối.

  • B2Excessive torsional forces applied across the flexed stifle joint can rupture the anterior cruciate ligament, necessitating autologous tendon graft reconstruction.

    Lực xoắn quá mức tác dụng lên khớp gập có thể làm rách dây chằng chéo trước, đòi hỏi phải tái tạo bằng mảnh ghép gân tự thân.

Cụm từ thường đi với ligament

  • torn ligament: dây chằng bị đứt rách
  • cruciate ligament: dây chằng chéo đầu gối

Từ đồng nghĩa

  • fibrous band: dải sợi liên kết

Mẹo ghi nhớ

Ligament dải gân dai chắc chằng néo cố định hai đầu xương với nhau.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →