Belly là gì?

/ˈbɛli/Danh từ

Belly nghĩa là Bụng

Hình minh họa từ Belly - Bụng

Ví dụ với Belly

  • Linh has just signed up for a course in bellydance.

    Linh vừa đăng kí theo học một khóa học múa bụng

  • A1The baby rubbed her full belly happily after drinking milk.

    Em bé xoa chiếc bụng no tròn một cách vui vẻ sau khi uống sữa.

  • B1The comedian's sharp wit triggered deep, roaring belly laughs across the auditorium.

    Sự dí dỏm sâu sắc của diễn viên hài đã tạo nên những trận cười no bụng vang dội khắp khán phòng.

  • B2Over-leveraged retail chains went belly up within months of prolonged pandemic lockdown.

    Các chuỗi bán lẻ lạm dụng đòn bẩy nợ đã phá sản sụp đổ chỉ sau vài tháng phong tỏa kéo dài.

Cụm từ thường đi với Belly

  • belly laugh: trận cười sảng khoái vỡ bụng
  • go belly up: phá sản, sụp đổ hoàn toàn
  • belly button: lỗ rốn

Từ đồng nghĩa

  • abdomen: vùng bụng
  • tummy: bụng (nói với trẻ em)

Mẹo ghi nhớ

Bé lì (Belly) ăn nhiều kẹo ngọt nên bụng tròn vo.

Từ vựng khác chủ đề Cơ thể

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Cơ thể →