Face là gì?
Face nghĩa là Khuôn mặt

Ví dụ với Face
Her face was covered in tears after she watched a romantic movie.
Khuôn mặt cô ấy đầy nước mắt sau khi cô ấy xem xong một bộ phim tình cảm lãng mạn
A1Wash your face with clean warm water every morning.
Hãy rửa mặt bằng nước ấm sạch mỗi buổi sáng.
B1You broke the confidential contract, so now you must step forward and face the music.
Bạn đã vi phạm hợp đồng bảo mật, nên giờ bạn phải chịu trách nhiệm và đối mặt với hậu quả.
B2Diplomatic compromises were carefully calibrated to allow the sanctioned nation to save face domestically.
Các thỏa hiệp ngoại giao được tính toán kỹ lưỡng để quốc gia bị trừng phạt giữ được thể diện trong nước.
Cụm từ thường đi với Face
- save face: giữ thể diện
- face the music: chấp nhận hình phạt, đối mặt hậu quả
- poker face: gương mặt lạnh lùng không cảm xúc
Từ đồng nghĩa
- visage: khuôn mặt
- countenance: nét mặt
Mẹo ghi nhớ
Phết (Face) kem dưỡng ẩm lên khuôn mặt mịn màng tươi trẻ.