Finger là gì?
Finger nghĩa là Ngón tay

Ví dụ với Finger
My fingers get cold because of the chilly wind outside.
Ngón tay tôi lạnh cóng vì cơn gió lạnh bên ngoài
A1We have ten fingers on our hands to hold things.
Chúng ta có mười ngón tay trên hai bàn tay để cầm nắm đồ vật.
B1Keep your fingers crossed that the weather holds clear for our outdoor wedding.
Hãy cầu mong thời tiết tạnh ráo cho đám cưới ngoài trời của chúng ta nhé.
B2Forensic investigators identified the burglar by matching latent fingerprints lifted from the broken safe.
Các điều tra viên pháp y đã xác định tên trộm bằng cách đối chiếu dấu vân tay tiềm ẩn thu từ két sắt bị cạy.
Cụm từ thường đi với Finger
- cross one's fingers: cầu may mắn, cầu chúc suôn sẻ
- point the finger: chỉ trích, đổ lỗi cho ai
- fingerprint: dấu vân tay
Từ đồng nghĩa
- digit: ngón
Mẹo ghi nhớ
Phiên gờ (Finger) tay lướt êm ru trên bàn phím mười ngón thoăn thoắt.