Lung là gì?
Lung nghĩa là Phổi

Ví dụ với Lung
He got lung cancer after 20 years smoking.
Ông ấy mắc ung thư phổi sau 20 năm hút thuốc
A1Fresh clean air fills your lungs when you breathe deeply in the forest.
Không khí trong lành sạch sẽ lấp đầy hai lá phổi khi bạn hít thở sâu trong rừng.
B1The ecstatic soccer fans screamed at the top of their lungs when the winning goal landed.
Những người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt đã gào thét hết cỡ khi bàn thắng quyết định được ghi.
B2Prolonged occupational silica exposure causes fibrotic pulmonary scarring, severely diminishing functional lung capacity.
Tiếp xúc với bụi silica kéo dài gây xơ hóa phổi, làm suy giảm nghiêm trọng dung tích phổi hoạt động.
Cụm từ thường đi với Lung
- at the top of one's lungs: hét hết cỡ, la hét khản cả giọng
- lung capacity: dung tích phổi
- green lungs: lá phổi xanh (của thành phố/trái đất)
Từ đồng nghĩa
- pulmonary organ: cơ quan hô hấp
Mẹo ghi nhớ
Lùng (Lung) sục mua máy lọc không khí bảo vệ lá phổi khỏe mạnh.