Waist là gì?
Waist nghĩa là Eo, vòng eo

Ví dụ với Waist
He wraps his hands around her waist as they slow-dancing to the soft music.
Anh ấy ôm lấy eo cô ấy khi họ khiêu vũ trong tiếng nhạc nhẹ nhàng
A1Fasten the leather belt securely around your waist.
Hãy thắt chặt chiếc thắt lưng da quanh vòng eo của bạn.
B1High-waisted trousers are designed to accentuate a slender natural waistline.
Quần cạp cao được thiết kế nhằm tôn lên đường thon thả tự nhiên của vòng eo.
B2Epidemiologists utilize waist-to-hip circumferential ratios alongside BMI to assess cardiometabolic visceral fat risks.
Các nhà dịch tễ học sử dụng tỷ lệ eo-hông cùng với BMI để đánh giá nguy cơ mỡ nội tạng tim mạch.
Cụm từ thường đi với Waist
- waist measurement: số đo vòng eo
- waistband: cạp quần, lưng quần
- slender waist: vòng eo thon thả
Từ đồng nghĩa
- midriff: vùng thắt lưng
- midsection: vòng bụng
Mẹo ghi nhớ
Quét (Waist) thước dây đo vòng eo con kiến thon thả đáng mơ ước.