knee là gì?
knee nghĩa là đầu gối

Ví dụ với knee
He fell onto the gravel driveway and grazed both of his knees.
Cậu bé ngã xuống đường trải sỏi và bị trầy xước cả hai đầu gối.
A1She felt a sudden pain in her right knee.
Cô cảm thấy đau nhói đột ngột ở đầu gối phải.
B1Physical therapy helped rebuild quadriceps strength following reconstructive knee surgery.
Vật lý trị liệu đã giúp xây dựng lại sức mạnh cơ tứ đầu sau cuộc phẫu thuật tái tạo đầu gối.
B2The human knee represents the largest and most complex synovial hinge joint in the skeletal system.
Đầu gối của con người đại diện cho khớp bản lề hoạt dịch lớn nhất và phức tạp nhất trong hệ thống xương.
Cụm từ thường đi với knee
- knee cap: xương bánh chè
- on bended knee: quỳ một gối cầu hôn
Mẹo ghi nhớ
Knee (chữ k câm) đọc là 'ni' - quỳ gối xuống đất nâng niu đôi giày.